african gray
Danh từ: African gray (thường viết là African grey) là một loài vẹt có kích thước trung bình, với bộ lông chủ yếu màu xám, đuôi màu đỏ và đen, mặt trắng. Loài này có nguồn gốc từ vùng xích đạo châu Phi và được biết đến với khả năng bắt chước tiếng người rất tốt.
- (Vẹt xám châu Phi là một trong những loài chim thông minh nhất thế giới.)
- (Cô ấy nhận nuôi một con vẹt xám châu Phi từ trung tâm cứu hộ.)
"African gray parrot": cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh loài vẹt này thuộc họ vẹt.
- The African gray parrot requires a lot of mental stimulation. (Vẹt xám châu Phi cần nhiều kích thích tinh thần.)
"Congo African gray": phân loài phổ biến nhất của vẹt xám châu Phi, có bộ lông xám đậm hơn.
- The Congo African gray is known for its exceptional talking ability. (Vẹt xám Congo nổi tiếng với khả năng nói chuyện xuất sắc.)
Timneh African gray (n): một phân loài nhỏ hơn, có bộ lông xám sẫm và đuôi màu hạt dẻ.
- The Timneh African gray is slightly smaller than the Congo variety. (Vẹt xám Timneh nhỏ hơn một chút so với loại Congo.)
Grey parrot (n): tên gọi chung cho loài vẹt xám, bao gồm cả African gray.
- Grey parrots are popular pets due to their intelligence. (Vẹt xám là thú cưng phổ biến nhờ trí thông minh của chúng.)
- Psittacus erithacus: tên khoa học của loài vẹt xám châu Phi.
- Vẹt xám châu Phi: tên tiếng Việt thông dụng.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Raise an African gray: nuôi dưỡng một con vẹt xám châu Phi. - Raising an African gray requires patience and dedication. (Nuôi dưỡng một con vẹt xám châu Phi đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "African gray", nhưng loài vẹt này thường được nhắc đến trong các câu nói về trí thông minh: - Nói như vẹt: một thành ngữ tiếng Việt, ám chỉ việc lặp lại mà không hiểu (liên quan đến khả năng bắt chước của vẹt xám châu Phi). - Đừng chỉ nói như vẹt, hãy suy nghĩ trước khi nói. (Đừng chỉ lặp lại như vẹt, hãy suy nghĩ trước khi nói.)